Quy định về việc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuật | Hướng dẫn dành cho kỹ sư
Đối với các kỹ sư CQA, các nhà thầu lắp đặt và các nhà thiết kế bãi chôn lấp, việc nắm rõ các khía cạnh liên quan là điều cực kỳ quan trọng.Quy tắc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuậtViệc này cực kỳ quan trọng trong việc ngăn chặn tình trạng thủng rách và đảm bảo độ bền vững của hệ thống bảo quản lâu dài. Sau khi phân tích hơn 500 trường hợp lắp đặt tấm lót địa chất tại các dự án chôn lấp rác thải, khai thác mỏ và xây dựng hồ chứa, chúng tôi đã nhận thấy rằng…Quy tắc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuậtCác yêu cầu bao gồm: kiểm tra độ phẳng của nền đất, đảm bảo không có vật sắc nhọn; độ chồng lấn của vải địa kỹ thuật phải đạt từ 300 đến 500 mm; các phương pháp cố định vải địa kỹ thuật (đào hố hoặc sử dụng bao cát); cùng các bài kiểm tra chất lượng như độ bám dính, khả năng chống thủng. Hướng dẫn kỹ thuật này đưa ra những quy định cụ thể về cách lắp đặt lớp đệm vải địa kỹ thuật: việc lựa chọn vật liệu (vải địa kỹ thuật không dệt, trọng lượng từ 200 đến 500 g/m²), quy trình thi công (cuộn vải ra, căng vải đúng mức), yêu cầu về độ chồng lấn, phương pháp may hoặc liên kết nhiệt để ghép các tấm vải lại với nhau, và các tiêu chí kiểm tra độ chất lượng. Chúng tôi cũng đề cập đến các biện pháp ngăn chặn tình trạng vải địa kỹ thuật bị thủng (vì vải này có khả năng bảo vệ lớp HDPE khỏi các loại sỏi đá trong nền đất), khả năng lọc (ngăn chặn sự di chuyển của các hạt cát mịn), và khả năng ngăn cản sự trộn lẫn giữa các loại vật liệu xây dựng. Đối với các quản lý mua sắm, chúng tôi cung cấp các điều khoản kỹ thuật cụ thể về vải địa kỹ thuật và danh sách kiểm tra chất lượng trong quá trình lắp đặt.
Quy tắc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuật là gì?
Cụm từQuy tắc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuậtĐây là các quy trình tiêu chuẩn để lắp đặt các lớp vật liệu địa kết dạng vải không dệt dưới lớp màng địa chất HDPE nhằm bảo vệ lớp màng khỏi bị thủng do các loại đá trong nền đất gây ra, đồng thời đảm nhận chức năng tách biệt và lọc nước. Trong ngành xây dựng, vật liệu địa kết thường được đặt trực tiếp lên nền đất đã được chuẩn bị sẵn trước khi lắp đặt lớp màng địa chất. Các chức năng chính của vật liệu địa kết bao gồm: bảo vệ lớp màng khỏi bị thủng (hấp thụ các lực tác động từ các loại đá sắc nhọn), tách biệt các loại vật liệu trong nền đất với nhau, lọc nước (cho phép nước chảy qua nhưng giữ lại các hạt cát mịn), và giảm bớt áp lực tác động lên lớp màng địa chất. Việc thực hiện không đúng quy trình lắp đặt vật liệu địa kết có thể dẫn đến tình trạng lớp màng bị thủng (chiếm 30% số trường hợp rò rỉ), giảm tuổi thọ sử dụng của lớp màng (khoảng 20–30%), và gây ra những chi phí sửa chữa đắt đỏ. Hướng dẫn này cung cấp các quy định cụ thể về cách lắp đặt vật liệu địa kết: độ phẳng của nền đất phải đạt ≤3mm/3m, không được chứa các loại đá có kích thước lớn hơn 20mm; độ chồng lấn của các lớp vật liệu địa kết phải từ 300–500mm; các phương pháp cố định vật liệu địa kết phải được thực hiện đúng quy định (đào hố cách nhau 30m, sử dụng bao cát để cố định cách nhau 5m); đồng thời các sản phẩm vật liệu địa kết phải đáp ứng các tiêu chuẩn về độ bền (sức kéo ≥300 N, khả năng chống thủng ≥250 N). Đối với các công trình mới, nên sử dụng loại vải địa kết dạng không dệt có trọng lượng từ 200–300 g/m² đối với các nền đất thông thường, và từ 400–500 g/m² đối với các nền đất có nhiều đá.
Thông số kỹ thuật – Quy định về việc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa chất
| tham số | Giá trị điển hình | Tiêu chí chấp nhận | Tầm quan trọng của kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Loại vải địa kỹ thuật | Vải không dệt (được đục lỗ bằng kim) | Chỉ được sử dụng loại vải không dệt; vải dệt không được phép. | Vật liệu không dệt mang lại khả năng bảo vệ chống thủng và chức năng lọc. |
| Trọng lượng vải địa kỹ thuật (g/m²) | 200–300 (đối với địa hình bình thường), 400–500 (đối với địa hình đá dốc) | Độ dày tối thiểu phải đạt 200 gam/m² đối với các bãi chôn lấp rác thải. Độ dày càng lớn, khả năng chống thủng càng tốt. | |
| Độ phẳng của lớp nền | ≤3mm trên 3m (ASTM F710) | Sự lệch tối đa 3mm = Giúp ngăn chặn sự tập trung ứng suất và hiện tượng thủng. |
.=Kiểm thử QA/QC
Cấu trúc và thành phần vật liệu – Các chức năng của vải địa kỹ thuật
| Kích thước tối đa của các viên đá trong lớp nền đất | Đường kính 20mm | Không có viên đá có góc cạnh lớn hơn 20mm => Những viên đá có kích thước lớn như vậy có thể làm thủng lớp vải địa kỹ thuật và lớp màng bảo vệ đất. | |
| Việc chồng lấn các tấm vải địa kỹ thuật (theo phía bên) | 300 – 500mm | Độ chồng lấn tối thiểu phải đạt 300mm = Điều này giúp ngăn chặn các kẽ hở, nhờ đó ngăn chặn việc đá tiếp xúc trực tiếp với lớp màng chống thấm. | |
| Phần chồng lấn của vải địa kỹ thuật (ở đầu) | 300 – 500mm | Độ chồng lấn tối thiểu phải đạt 300mm. | |
| Đào hào cố định | Cứ 30 mét trên các sườn dốc, = Phải được cố định chắc chắn ở đỉnh sườn dốc; = Điều này giúp ngăn chặn tình trạng trượt lở khi thi công tấm lót địa chất. | ||
| Phương pháp may | May hoặc liên kết bằng nhiệt = Độ chồng lấn tối thiểu phải đạt 300 mm (không cần phải may nếu độ chồng lấn đủ lớn) = Giúp ngăn chặn sự hình thành khe hở ở các đường may | ||
| Độ bền kéo ≥300 N (ASTM D4632), độ chịu đâm ≥250 N (ASTM D4833) = Thử một mẫu trên mỗi 10.000 m² diện tích = Đảm bảo rằng vải địa kỹ thuật đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quy định | |||
| Chức năng | Đặc tính vật liệu | Cách thức mà nó bảo vệ lớp màng địa chất | Sẽ thất bại nếu các thông số được chỉ định không đầy đủ. |
|---|---|---|---|
| Bảo vệ chống thủng | Độ bám cao (≥300 N), khả năng chống thủng tốt (≥250 N) = Có thể hấp thụ các lực tác động từ những viên đá có góc cạnh sắc = Nếu lớp màng này bị thủng, sẽ xảy ra rò rỉ; việc thay thế lớp màng này sẽ tốn kém. | ||
| Sự tách biệt | Độ dày phù hợp (200–300 g/m²) và độ đồng nhất trong cấu trúc vật liệu = Ngăn chặn hiện tượng các loại vật liệu đá dùng để xây dựng bị trộn lẫn với lớp nền đất; đồng thời đảm bảo rằng các loại vật liệu này có thể thấm vào lớp nền đất một cách đều đặn, giúp tạo ra lớp hỗ trợ vững chắc và ngăn chặn tình trạng xảy ra các vết thủng hoặc hư hỏng do va đập. | ||
| Lọc | Hệ số độ dẫn điện ≥0,5 s⁻¹ (ASTM D4491), loại AOS #50-#70: – Cho phép nước lưu thông qua, đồng thời giữ lại các hạt đất mịn. – Không gây tắc nghẽn, không làm tăng áp suất nước, và cũng không làm hỏng vải địa kỹ thuật. | ||
| Giảm căng thẳng | Độ kéo dài: 50–100% = Giúp giảm mức độ tập trung áp lực ở những vùng bất thường của nền đất = Ngăn chặn hiện tượng nứt do áp lực tác động lên lớp màng bảo vệ, đồng thời giảm nguy cơ rò rỉ. |
Quy trình lắp đặt vải địa kỹ thuật từng bước một
Kiểm tra chấp nhận nền đường– Kiểm tra độ phẳng của bề mặt (không quá 3mm trên mỗi đoạn 3m); loại bỏ những tảng đá có kích thước lớn hơn 20mm; kiểm tra lại bằng cách sử dụng xe tải có trọng lượng 20 tấn để chạy qua bề mặt đó; lưu trữ hình ảnh để làm tài liệu tham khảo.
Quy trình lắp đặt cuộn vải địa kỹ thuật– Các cuộn vải được đặt trên các pallet và được bảo vệ khỏi tác động của tia UV. Cần để chúng thích nghi với môi trường lắp đặt trong thời gian 2–4 giờ trước khi sử dụng.
Triển khai (tiến hành thực hiện các bước cần thiết)– Cuộn vải địa kỹ thuật theo hướng cần lắp đặt. Phần vải giáp nhau phải chồng lên nhau từ 300 đến 500 mm. Đối với các sườn dốc, hãy bắt đầu từ phía trên và cuộn vải xuống dưới.
Điều chỉnh độ căng và làm mịn bề mặt– Áp dụng lực kéo nhẹ (1–2% độ giãn) để loại bỏ nếp nhăn. Dùng tay hoặc dụng cụ đặc biệt để làm phẳng các nếp gấp. Tránh kéo quá mạnh, vì điều này có thể làm giảm khả năng chịu đâm thủng của vật liệu.
May chồng lấn (nếu cần thiết)– Độ chồng lấn từ 300 đến 500 mm là đủ cho hầu hết các ứng dụng. Đối với những vị trí có độ dốc lớn, nên may hoặc dán chặt phần chồng lấn đó bằng phương pháp nhiệt học.
Cố định vị trí bằng hào sâu và cát chứa– Trên các sườn dốc, hãy cắm mép trên của tấm màng vào các rãnh sâu 300 mm. Trên mỗi đoạn dốc dài 5 mét, hãy sử dụng các bao cát nặng 10 kg để ngăn chặn tình trạng trượt xuôi khi thi công tấm màng.
Kiểm tra trước khi lắp đặt tấm bảo vệ địa hình– Kiểm tra xem có nếp nhăn, khe hở ở các vị trí chồng lấn hay dấu hiệu hư hỏng (vết rách, vết thủng) không. Những vùng bị hư hỏng cần được sửa chữa bằng cách dùng vật liệu vá (loại vải địa kỹ thuật giống như vật liệu ban đầu, chồng lấn nhau 300mm).
Tài liệu hướng dẫn– Ghi chép ngày lắp đặt, số lô hàng, kích thước vùng trùng lặp, vị trí các điểm neo. Chụp ảnh các tấm vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt lớp màng địa chất.
So sánh hiệu suất – Trọng lượng của vải địa kỹ thuật trong việc bảo vệ chống thủng
| Trọng lượng vải địa kỹ thuật (g/m²) | Sức mạnh nắm bắt (N) | Khả năng chống đâm thủng (N) | Tình trạng nền đường | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 150 gam/m² | 200–250 | 150–200 = Bằng phẳng, không có đá | Không được khuyến nghị sử dụng để chôn lấp. | |
| 200 g/m² (tiêu chuẩn) | 300–400 | 250–300 = Độ mịn từ trung bình đến cao; kích thước hạt đá <20mm = Có thể sử dụng cho các công trình chôn lấp tiêu chuẩn hoặc làm lớp lót cho ao hồ. | ||
| 300 gam/m² | 400–550 | 350–450 = Đá có độ cứng vừa phải, đá có các góc sắc nhọn = Dùng để khai thác mỏ, làm nền đường bằng đá | ||
| 400 gam/m² (loại dày) | 550–700 | 450–600 = Nền đá dựng, đầy đá sắc nhọn = Các khu vực có nguy cơ cao do quá trình thấm nước | ||
| 500 g/m² (loại dày đặc) | 700–900 | 600–800 = Địa hình đầy đá, lưu lượng thiết bị vận tải lớn = Điều kiện khắc nghiệt, hoạt động khai thác mỏ |
Ứng dụng trong công nghiệp – Cách lắp đặt vải địa kỹ thuật tùy theo loại dự án
Lớp lót đáy bãi chôn lấp rác thải đô thị (nền đất đã được chuẩn bị sẵn):Vải địa kỹ thuật không dệt, trọng lượng 200 g/m²; độ chồng lấn giữa các lớp vải là 300 mm; các rãnh cố định được đào xung quanh bờ vải. Đây là loại vải bảo vệ tiêu chuẩn dùng để bảo vệ các loại đá có kích thước nhỏ hơn 20 mm.
Bãi thải quá trình rửa trôi quặng bằng phương pháp chất lỏng (nền đất đá, thiết bị nặng):Vải địa kỹ thuật không dệt, trọng lượng 400–500 g/m²; phần chồng lấn giữa các lớp vải là 500 mm. Các đường may được thực hiện ở các vị trí dốc; vải có khả năng chống thủng rất tốt.
Lớp lót ao (dùng trong nông nghiệp, cho các sườn đồi dốc nhẹ):Vải địa kỹ thuật không dệt, độ dày 200 g/m²; phần chồng lấn giữa các lớp vải phải đạt 300 mm. Trên các sườn dốc, cần đặt các bao cát cách nhau 10 mét để tăng độ bảo vệ. Đây là biện pháp bảo vệ cơ bản.
Độ dốc sườn bãi chôn lấp (tỷ lệ độ dốc 3H:1V):Vải địa kỹ thuật không dệt, độ dày 300 g/m²; phần chồng lấn giữa các tấm vải phải đạt 500 mm. Đào rãnh cố định ở phía trên, đặt bao cát cách nhau 5 mét. Cần may kín các đường may ở những vị trí có độ dốc lớn.
Các vấn đề thường gặp trong ngành và giải pháp kỹ thuật
Vấn đề 1: Lớp màng địa chất bị thủng do các viên đá nằm dưới lớp nền đất (vải địa chất quá nhẹ, trọng lượng chỉ 150 g/m²)
Nguyên nhân gốc rễ: Trọng lượng vải địa kỹ thuật được quy định thấp hơn so với điều kiện thực tế của nền đất. Giải pháp: Nên sử dụng loại vải địa kỹ thuật có trọng lượng từ 200–300 g/m². Đối với các vị trí bị thủng, cần tháo bỏ lớp vải địa kỹ thuật bị hỏng, thay thế bằng loại vải có trọng lượng cao hơn (300–400 g/m²) rồi lắp đặt lại.
Vấn đề 2: Những nếp nhăn trên vải địa kỹ thuật sẽ khiến lớp màng địa chất cũng bị nhăn nheo (gây ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng).
Nguyên nhân gốc rễ: Tấm vải địa kỹ thuật được lắp đặt mà không được căng đúng mức, dẫn đến tình trạng nhăn nheo. Giải pháp: Cần căng tấm vải địa kỹ thuật với lực vừa phải (1–2% độ giãn). Điều chỉnh cho các nếp nhăn được phẳng trước khi lắp đặt lớp màng địa kỹ thuật; sử dụng bánh xe đẩy để làm phẳng tấm vải.
Vấn đề 3: Độ chồng lấn giữa các lớp vật liệu không đủ (chỉ 150mm) khiến các tấm đá có thể tiếp xúc trực tiếp với lớp màng chống thấm.
Nguyên nhân gốc rễ: Độ chồng lấn dưới 300mm sẽ tạo ra khe hở. Giải pháp: Độ chồng lấn tối thiểu phải đạt 300mm; trên các vị trí dốc, độ chồng lấn cần từ 500mm trở lên. Cần điều chỉnh vị trí các cuộn vật liệu để đảm bảo độ chồng lấn đúng yêu cầu. Nếu xảy ra sự dịch chuyển vị trí, hãy dùng băng keo hoặc may lại phần chồng lấn đó.
Vấn đề 4: Vải địa kỹ thuật bị rách trong quá trình sử dụng (độ bám kém, khó xử lý).
Nguyên nhân gốc rễ: Sức bám của vải địa kỹ thuật thấp hơn 300 N, hoặc do việc xử lý vật liệu không đúng cách. Giải pháp: Yêu cầu sức bám của vải địa kỹ thuật phải đạt ≥300 N (theo tiêu chuẩn ASTM D4632). Sử dụng các thiết bị hỗ trợ để thi công nhằm giảm áp lực tác động lên vải. Khắc phục các vết rách bằng cách vá lại, đảm bảo phần vá chồng lấn nhau ít nhất 300 mm.
Các yếu tố rủi ro và chiến lược phòng ngừa
| Yếu tố rủi ro | Kết quả | Chiến lược phòng ngừa (Điều khoản cụ thể) |
|---|---|---|
| Trọng lượng vải địa kỹ thuật được quy định thấp (<200 g/m²) | Tình trạng thủng, rò rỉ của màng địa chất và chi phí khắc phục sự cố… “Đối với các ứng dụng tiêu chuẩn, nên sử dụng vải địa chất dạng không dệt có trọng lượng tối thiểu 200 g/m²; đối với các nền đất đá, nên sử dụng loại vải có trọng lượng từ 300 đến 500 g/m². Hãy cung cấp báo cáo kiểm định đối với loại vải được sử dụng.” | |
| Việc chuẩn bị nền đất không đầy đủ (các loại đá có kích thước lớn hơn 20mm). | Các vết thủng xuyên qua vải địa kỹ thuật và màng địa kỹ thuật… Nền đất phải được làm phẳng bằng cách cuộn đều; kích thước của các viên đá không được vượt quá 20mm. Cần sử dụng xe tải chở tải để kiểm tra độ phẳng của nền đất; những viên đá có kích thước lớn hơn 20mm cần được loại bỏ. | |
| Độ chồng lấn <300mm (khoảng trống giữa các cuộn) | Việc tiếp xúc giữa đá với lớp màng địa chất có thể gây ra tình trạng thủng rách. Do đó, phần chồng lấn giữa các tấm vải địa chất phải đạt chiều dài tối thiểu 300 mm (500 mm trên các mặt dốc). Cần sử dụng băng keo hoặc may chặt các phần chồng lấn này để ngăn chặn tình trạng di chuyển. | |
| Không được cố định vật liệu địa kết trên các sườn dốc. => Vật liệu địa kết sẽ di chuyển, tạo ra các kẽ hở, khiến đá tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đất. => Cách khắc phục: Hãy cố định vật liệu địa kết ở phía trên sườn dốc bằng cách đào rãnh sâu 300mm; cứ cách 5 mét trên sườn dốc, hãy đặt các bao cát nặng 10 kg để hỗ trợ việc cố định vật liệu địa kết. | ||
| Không có các bài kiểm thử QA/QC (các đặc tính của vải địa kỹ thuật vẫn chưa được xác định rõ). Do đó, vật liệu có thể không đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật; các hỏng hóc tiềm ẩn cũng sẽ không được phát hiện. Để đảm bảo chất lượng, cần tiến hành kiểm thử một mẫu vải địa kỹ thuật trên mỗi diện tích 10.000 m², theo các tiêu chuẩn ASTM D4632 (độ bám), ASTM D4833 (khả năng chịu đâm thủng) và ASTM D4491 (độ dẫn điện). |
Hướng dẫn mua sắm: Cách xác định vị trí đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuật
Hãy chỉ rõ loại và trọng lượng của vải địa kỹ thuật.– “Vật liệu địa kỹ thuật này được làm từ polypropylene không dệt, được đúc bằng phương pháp đâm kim. Trọng lượng: 200 g/m² đối với các loại nền đất thông thường; 300–500 g/m² đối với các loại nền đất đá.”
Yêu cầu phải có các tiêu chí chấp nhận đối với nền đất.– “Nền đất phải được san phẳng đều; kích thước của các tảng đá sử dụng không được vượt quá 20mm; độ phẳng phải đạt ≤3mm trên mỗi đoạn 3m (theo tiêu chuẩn ASTM F710). Trước khi lắp đặt vải địa kỹ thuật, cần sử dụng xe tải chở hàng để kiểm tra độ phẳng của nền đất.”
Hãy chỉ định các kích thước trùng lặp.– “Phần chồng lấn giữa các tấm vải địa kỹ thuật phải đạt chiều dài tối thiểu 300 mm (500 mm trên các đoạn dốc). Các phần chồng lấn này cần được dán băng keo hoặc may chặt lại để ngăn chúng bị dịch chuyển.”
Các phương pháp định vị theo nhiệm vụ– “Trên các sườn dốc, hãy cố định vải địa kỹ thuật ở phía trên sườn bằng cách đào rãnh sâu 300mm, rộng 300mm. Cứ cách 5m trên sườn dốc, hãy đặt các bao cát nặng 10kg.”
Yêu cầu phải tuân thủ các thủ tục triển khai.– “Hãy sử dụng vải địa kỹ thuật với độ co giãn nhẹ (1–2%). Trước khi lắp đặt tấm lót địa kỹ thuật, hãy loại bỏ các nếp nhăn trên bề mặt vải bằng tay hoặc dụng cụ đặc biệt.”
Hãy chỉ rõ các bước kiểm thử QA/QC cần thực hiện.– “Cần kiểm tra một mẫu vải địa kỹ thuật trên mỗi diện tích 10.000 m² về độ bám dính (ASTM D4632, ≥300 N), khả năng chịu đâm thủng (ASTM D4833, ≥250 N) và độ truyền điện (ASTM D4491, ≥0,5 s⁻¹).”
Yêu cầu phải có các tài liệu chứng minh.– “Nhà thầu phải cung cấp bản ghi về quá trình lắp đặt, bao gồm các số hiệu cuộn vật liệu, thông số về phần chồng lấn giữa các cuộn, vị trí đặt các điểm neo và kết quả các bài kiểm tra. Cần có ảnh chụp trước khi tiến hành lắp đặt lớp màng chống thấm địa chất.”
Cần bao gồm điều khoản bảo hành.“Nhà thầu đảm bảo rằng lớp vải địa kỹ thuật được lắp đặt sẽ không bị dịch chuyển, xuất hiện kẽ hở hoặc sự chồng lấn không đầy đủ trong vòng 2 năm. Bất kỳ vết thủng nào trên lớp màng địa kỹ thuật do lỗi của lớp vải địa kỹ thuật gây ra đều sẽ được sửa chữa với chi phí do nhà thầu chịu trách nhiệm.”
Nghiên cứu trường hợp kỹ thuật: Sự cố và biện pháp khắc phục tại lớp lót bằng vải địa kỹ thuật trong công tác chôn lấp rác thải
Dự án: Trợ lýLớp lót đáy bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt trên diện tích 30 mẫu Anh. Yêu cầu sử dụng vải địa kỹ thuật dạng không dệt với độ dày 200 gam/m². Nền đất dưới bãi chôn lấp chứa nhiều viên đá có kích thước 30–50 mm; những viên đá này không được loại bỏ.
Vấn đề xuất hiện sau 2 năm:Hệ thống phát hiện rò rỉ cho thấy lượng chất rò rỉ là 50 lít mỗi ngày. Cuộc kiểm tra vị trí rò rỉ điện đã xác định được 12 vị trí thủng trên tấm lót địa hình.
Điều tra pháp y:Các hố thử nghiệm được đào lên; kết quả cho thấy vải địa kỹ thuật bị nhiều lỗ thủng (đường kính lỗ từ 10 đến 25 mm), do các tảng đá có góc cạnh gây ra. Lớp màng địa kỹ thuật cũng bị thủng ở những vị trí tương tự. Trọng lượng của vải địa kỹ thuật được kiểm tra và xác nhận là 200 gam/m² (đúng yêu cầu). Nguyên nhân chính là do các tảng đá có kích thước lớn hơn 20 mm chưa được loại bỏ hết trước khi thi công.
Cách khắc phục:Đã thay thế 5.000 m² lớp màng địa chất và vải địa chất tại khu vực bị ảnh hưởng. Đã bổ sung thêm 300 g/m² vải địa chất (loại dày hơn). Tất cả các tảng đá có kích thước lớn hơn 20mm đều được loại bỏ khỏi toàn bộ khu vực nền đất. Chi phí thực hiện công việc này là 250.000 đô la Mỹ.
Phòng ngừa:Quy định sửa đổi yêu cầu phải tiến hành công việc cuộn bảo vệ mặt đất và loại bỏ các tảng đá trước khi lắp đặt vải địa kỹ thuật. Trước khi chấp nhận công trình, cần phải cung cấp các hình ảnh về nền đất.
Kết quả đã đo lường: Quy tắc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuậtBài học rút ra: Việc loại bỏ các tảng đá trên nền đất (độ dày ≥20mm) là rất quan trọng, ngay cả khi sử dụng vải địa kỹ thuật có trọng lượng 200 g/m². Việc sử dụng vải địa kỹ thuật có trọng lượng cao hơn (300 g/m²) cùng việc chuẩn bị nền đất đúng cách sẽ giúp ngăn chặn tình trạng vải địa kỹ thuật bị thủng. Chi phí sửa chữa, lên tới 250.000 đô la, hoàn toàn có thể được tránh được nếu tiến hành kiểm tra nền đất đúng quy trình (với chi phí chỉ 5.000 đô la).
Câu hỏi thường gặp – Quy định về việc đặt vải địa kỹ thuật trước khi lắp đặt màng địa kỹ thuật
Yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật hoặc báo giá
Chúng tôi cung cấp các thông số kỹ thuật liên quan đến lớp lót bằng vải địa kỹ thuật, các tiêu chí kiểm tra độ phù hợp của nền đất, cũng như quy trình kiểm tra chất lượng đối với các dự án chôn lấp rác thải và khai thác mỏ.
✔ Yêu cầu báo giá (diện tích dự án, điều kiện nền đất, trọng lượng vật liệu địa kết, độ dốc địa hình)
✔ Tải về hướng dẫn lắp đặt vải địa kỹ thuật gồm 20 trang (kèm theo danh sách kiểm tra và biểu mẫu đánh giá).
✔ Hãy liên hệ với kỹ sư CQA – chuyên gia về vật liệu tổng hợp, có 18 năm kinh nghiệm.
Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi qua mẫu đơn yêu cầu dự án.
Về tác giả
Hướng dẫn kỹ thuật này được biên soạn bởi nhóm kỹ sư chuyên ngành vật liệu địa kỹ thuật cấp cao tại công ty chúng tôi – một công ty tư vấn B2B chuyên về các quy định liên quan đến việc sử dụng vật liệu địa kỹ thuật, công tác chuẩn bị nền đất và hoạt động kiểm tra chất lượng. Kỹ sư trưởng có 21 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lắp đặt vật liệu HDPE và các hệ thống vật liệu địa kỹ thuật, 17 năm kinh nghiệm quản lý công tác kiểm tra chất lượng, và đã đạt chứng chỉ IAGI. Chúng tôi đã giám sát quá trình lắp đặt vật liệu địa kỹ thuật cho hơn 15 triệu mét vuông công trình trên toàn thế giới. Mọi quy định về cách lắp đặt, tiêu chí chấp nhận và các trường hợp thực tế đều được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn ASTM/GRI và kinh nghiệm thực tế. Đây không phải là những lời khuyên chung chung; đây là các quy trình kỹ thuật dành riêng cho các kỹ sư kiểm tra chất lượng và các nhà thầu lắp đặt.