Vải địa kỹ thuật có giá bao nhiêu?

2026/01/23 16:22

Vải địa kỹ thuật là một vật liệu thiết yếu mà ngành xây dựng sử dụng và đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật dân dụng cũng như kỹ thuật địa chất. Nó cung cấp các chức năng như ổn định đất, ngăn ngừa xói mòn, lọc và thoát nước. Vật liệu vải địa kỹ thuật có thể hữu ích trong bất kỳ hoạt động xây dựng nào, từ đường sá đến công trình vườn.

Bên cạnh đó, với vô số loại vải địa kỹ thuật có sẵn trên thị trường vật liệu địa kỹ thuật, việc lựa chọn loại vải địa kỹ thuật tốt nhất cho một dự án cụ thể có thể là một vấn đề nan giải. Bằng cách tuân thủ các nguyên tắc hướng dẫn được nêu trong tài liệu này, các bên liên quan sẽ có thể đưa ra những lựa chọn sáng suốt, một mặt tối ưu hóa hiệu suất của dự án, mặt khác đảm bảo độ bền lâu dài của dự án.

Giá thành vải địa kỹ thuật có thể khác nhau đáng kể, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại vải địa kỹ thuật, trọng lượng, kích thước cuộn hoặc mảnh cần thiết, và nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất. Bên cạnh đó, giá vải địa kỹ thuật còn bị ảnh hưởng bởi điều kiện thị trường và vị trí địa lý.

Vải lọc địa kỹ thuật hiện nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong các công trình xây dựng dân dụng. Chúng có thể được sử dụng trong việc ổn định đất, kiểm soát xói mòn và thậm chí cả quản lý hệ thống thoát nước, nơi cần những giải pháp có tính thích ứng cao. Thị trường vải lọc địa kỹ thuật toàn cầu được định giá 7,1 tỷ đô la vào năm 2024 và dự kiến ​​sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 6,6% lên 11,92 tỷ đô la vào năm 2030. Vải lọc không dệt đang dẫn đầu trong đổi mới các dự án cơ sở hạ tầng và môi trường.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào chi phí vải địa kỹ thuật và sự tăng giá của vải địa kỹ thuật dạng tấm, có thể lên tới 5 đô la Mỹ/foot vuông (54 đô la Mỹ/mét vuông), khi xem xét các yếu tố chi phí, thông số kỹ thuật sợi và ứng dụng. Chúng tôi cũng sẽ cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho các nhà thầu, kỹ sư và quản lý dự án.


Giá vải địa kỹ thuật BPM Geosynthetics


1. Chi phí vải địa kỹ thuật bao gồm những yếu tố nào?

Chi phí vải địa kỹ thuật có thể giảm xuống mức rẻ nhất, chỉ khoảng 0,15 đô la Mỹ/foot vuông (1,50 đô la Mỹ/m²) đối với loại polypropylene không dệt nhẹ, và có thể lên đến mức cao nhất là polyester dệt chịu lực hoặc ống địa kỹ thuật chuyên dụng với giá 5,00 đô la Mỹ/foot vuông (54,00 đô la Mỹ/m²). Một dự án ổn định đường trung bình 10.000 foot vuông bao gồm vật liệu và lắp đặt có thể tốn khoảng 2.500-15.000 đô la Mỹ, trong khi một dự án kiểm soát xói mòn tối thiểu 1 mẫu Anh sẽ có giá khoảng 10.000 đến 50.000 đô la Mỹ. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí, theo thứ tự quan trọng, là loại vật liệu (40-50%), trọng lượng và độ bền (10-20%), độ phức tạp khi lắp đặt (20-30%) và các tính năng bổ sung (5-15%). Cẩm nang này cung cấp tổng quan đầy đủ về các điểm này cùng với các thông số kỹ thuật, để bạn có thể lập ngân sách một cách khôn ngoan cho các ứng dụng đường sá, bãi chôn lấp, hệ thống thoát nước và phòng thủ bờ biển.


2. Chức năng của vải địa kỹ thuật

Vải địa kỹ thuật thoát nước có nhiều chức năng rất quan trọng, hầu hết đều thuộc lĩnh vực xây dựng và các dự án môi trường. Các chức năng đó là:

2.1 Sự tách biệt

Vải địa kỹ thuật có chức năng phân tách các lớp đất khác nhau như đất nền và cốt liệu, ngăn chúng trộn lẫn; điều này rất hữu ích cho sự ổn định lâu dài. Ví dụ, trong xây dựng đường bộ, vật liệu nền được vải địa kỹ thuật giữ không cho lún xuống lớp đất mềm bên dưới, nhờ đó mặt đường có thể bền hơn.

2.2 Lọc

Vải địa kỹ thuật lót dưới lớp sỏi là loại vật liệu cho phép nước thấm qua đồng thời giữ đất lại. Đặc điểm này rất quan trọng đối với hệ thống thoát nước, bờ sông và công tác bảo vệ bờ biển, nơi dòng chảy của nước là điều kiện thiết yếu nhưng không được phép làm mất đi các hạt đất.

2.3 Gia cố

Khi sử dụng vải địa kỹ thuật không dệt, đất yếu sẽ tăng cường độ bền kéo, đây là một trong những cách mà vải địa kỹ thuật có thể tăng cường khả năng chịu tải của đất. Bạn có thể tìm thấy chúng trong các bức tường chắn, bờ kè và sườn dốc để giữ đất tại chỗ và ngăn ngừa sự sụp đổ của các công trình.

2.4 Thoát nước

Có một số loại vải địa kỹ thuật không dệt giúp nước thoát ra dễ dàng, nhờ đó áp lực do nước gây ra được giảm bớt và các bức tường hoặc bất kỳ công trình nào ở phía sau hoặc bên dưới sẽ được bảo vệ khỏi hư hại. Sân thể thao, bãi rác cũng như hệ thống thoát nước móng nhà chỉ là một vài ví dụ mà loại vải này đặc biệt hữu ích.

2.5 Kiểm soát xói mòn

Vải địa kỹ thuật không dệt có vai trò bảo vệ đất khỏi sự xói mòn do gió và nước. Chúng thường được kết hợp với thảm thực vật (như thảm gia cố cỏ) và được sử dụng trên các sườn dốc và bờ biển để ổn định đất.

2.6 Bảo vệ

Vải địa kỹ thuật không dệt đóng vai trò như một lớp bảo vệ giúp đệm cho màng chống thấm (được sử dụng trong các bãi chôn lấp và ao hồ) khỏi bị thủng do đá sắc nhọn hoặc mảnh vụn.


Chi phí vải địa kỹ thuật cho nền móng đập


3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thành vải địa kỹ thuật

3.1 Loại và thành phần vật liệu

3.1.1 Polypropylene (PP) không dệt

Giá: 0,15–0,50 đô la Mỹ/ft² (1,50–5,40 đô la Mỹ/m²)

Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 100–600 g/m², Độ bền kéo 10–50 kN/m, Độ cứng AOS 0,1–0,5 mm

Lĩnh vực ứng dụng: Thoát nước, lọc và phân tách chất thải cho đường sá và cảnh quan.

Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí, chống tia cực tím, tuổi thọ 20-50 năm.

Nhược điểm: Độ bền kém hơn so với vải dệt, khả năng chịu tải nặng giảm 20%.

Ví dụ tính toán chi phí: Màng PP không dệt 200 g/m² của BPM cho mương thoát nước rộng 1.000 ft² có giá từ 150 đến 500 đô la Mỹ.

3.1.2 Polypropylene (PP) dệt

Giá: 0,30–0,70 đô la Mỹ/ft² (3,20–7,50 đô la Mỹ/m²)

Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 200–800 g/m², Độ bền kéo 50–150 kN/m, Độ dày thành 0,2–0,6 mm

Lĩnh vực ứng dụng: Ổn định đường bộ và gia cố bờ kè.

Ưu điểm: Độ bền cao, độ giãn thấp (10–15%), tuổi thọ 50 năm.

Nhược điểm: Khả năng thấm hút kém hơn, chi phí lắp đặt cao hơn 10%.

Ví dụ tính toán chi phí: Tấm PP dệt của Mirafi cho một đoạn đường rộng 5.000 ft² có giá từ 1.500 đến 3.500 đô la Mỹ.

3.1.3 Vải polyester dệt (PET)

Giá: 0,50–2,00 đô la Mỹ/ft² (5,40–21,60 đô la Mỹ/m²)

Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 300–1.000 g/m², Độ bền kéo 80–200 kN/m, AOS 0,1–0,4 mm

Lĩnh vực ứng dụng: Tường chắn đất, sườn dốc và bãi chôn lấp chất thải.

Ưu điểm: Độ rão thấp (1–2%), độ bền cao, tuổi thọ 75–100 năm.

Nhược điểm: Chi phí cao hơn, nhạy cảm với tia UV nếu không có lớp phủ.

Ví dụ tính toán chi phí: Tấm TenCate PET cho bức tường rộng 2.000 ft² có giá từ $1.000 đến $4.000.

3.1.4 Sợi tự nhiên (Vải bố/Xơ dừa)

Giá: 0,20 – 0,80 USD mỗi ft2 (2,16 – 8,64 USD mỗi m2)

Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 300–700 g/m², Độ bền kéo 10–30 kN/m, Có khả năng phân hủy sinh học

Lĩnh vực ứng dụng: Kiểm soát xói mòn tạm thời và tạo cảnh quan.

Lợi ích: Thân thiện với môi trường, tuổi thọ từ 1-5 năm, lượng khí thải carbon thấp hơn 15%.

Nhược điểm: Tuổi thọ ngắn, độ bền hạn chế.

Ví dụ tính toán chi phí: Vải bố BPM 500 g/m² cho mái dốc 1.000 ft² có giá từ $200 đến $800.

3.1.5 Vải địa kỹ thuật chuyên dụng (Ống địa kỹ thuật/Vật liệu tổng hợp)

Giá: 0,50–5,00 đô la Mỹ/ft² (5,40–54,00 đô la Mỹ/m²)

Thông số kỹ thuật: Trọng lượng thay đổi, Độ bền kéo 100–200 kN/m, AOS tùy chỉnh

Lĩnh vực ứng dụng: Bảo vệ bờ biển, thoát nước, lớp lót bãi chôn lấp.

Ưu điểm: Hiệu năng cao, có thể tùy chỉnh, tuổi thọ 50-75 năm.

Nhược điểm: Giá thành cao, lắp đặt phức tạp

Ví dụ tính toán chi phí: Ống địa kỹ thuật HUESKER cho đường bờ biển rộng 500 ft² có giá từ 250 đến 2.500 đô la Mỹ.

3.1.6 Tác động của chi phí vật liệu

Đồng thời, PP không dệt, chiếm 60% tổng lượng tiêu thụ vải địa kỹ thuật vào năm 2024, cung cấp giải pháp tiết kiệm chi phí nhất cho việc lọc và thoát nước, trong khi PET dệt phù hợp hơn cho các ứng dụng chịu tải trọng cao. Giá nhựa PP, ở mức 1.200 USD/tấn trong quý 1 năm 2025 (tăng 7%), do đó chi phí sản xuất vải địa kỹ thuật sẽ tăng từ 30-40%.

3.2‍‌‍‍‌ Trọng lượng và Sức mạnh

3.2.1 Phạm vi cân nặng

Giá thành vật liệu địa kỹ thuật dao động từ 100 đến 1.000 g/m², và loại địa kỹ thuật nặng hơn có giá cao hơn 10–20%. Ví dụ, vải không dệt PP 100 g/m² có giá $0,15–$0,30/ft², trong khi vải địa kỹ thuật dệt PET 600 g/m² có giá $1,00–$2,00/ft². Tùy thuộc vào trọng lượng:

- 100–200 g/m²: Dùng cho cảnh quan, thoát nước nhẹ (0,15–0,50 đô la/ft²)

- 200–400 g/m²: Đường sá, kiểm soát xói mòn (0,30–1,00 đô la/ft²)

- 400–1.000 g/m²: Bãi chôn lấp, tường chắn ($1,00–$5,00/ft²)

3.2.2 Độ bền kéo

Độ bền kéo (10–200 kN/m) xác định khả năng chịu tải và làm tăng giá thành từ 0,05 đến 0,50 đô la Mỹ/ft². Vải có độ bền thấp (10–50 kN/m) được sử dụng để lọc, trong khi vải có độ bền cao (100–200 kN/m) thích hợp để gia cường. Ví dụ, vải PP dệt có độ bền kéo 100 kN/m với giá 0,70 đô la Mỹ/ft² có giá 3.500 đô la Mỹ cho 5.000 ft², gấp đôi so với giá 1.500 đô la Mỹ cho vải không dệt có độ bền kéo 20 kN/m.

3.2.3 Lợi ích về hiệu suất

Vải địa kỹ thuật không dệt kim châm (400+ g/m²) có trọng lượng nặng hơn, mang lại khả năng chống thủng cao hơn tới 30% (1–2 kN, ASTM D6241) và có thể sử dụng được từ 50 đến 100 năm, trái ngược với 20–50 năm đối với loại 100 g/m². Đối với một con đường rộng một mẫu Anh, vải 400 g/m² với giá 0,50 đô la/ft² (21.780 đô la) có thể giảm chi phí bảo trì đường xuống 25% trong vòng 20 năm.


Giá vải địa kỹ thuật tính theo mét vuông dùng để lót kênh mương


4. Chi phí vải địa kỹ thuật đặc biệt

Vải địa kỹ thuật chuyên dụng là loại vải có nhiều chức năng khác nhau như khả năng chống tia cực tím, chống hóa chất hoặc dẫn điện, và chúng có nhiều mức giá khác nhau.

Chi phí của các loại vải địa kỹ thuật chuyên dụng phụ thuộc rất nhiều vào các đặc tính riêng biệt của vật liệu và mục đích sử dụng.

Điều cần thiết là phải hiểu rằng phạm vi giá của các loại vải địa kỹ thuật này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi do giá nguyên liệu vải địa kỹ thuật khác nhau, biến động tỷ giá hối đoái và các yếu tố khác bao gồm nhà cung cấp, địa điểm và số lượng mua. Ngoài ra, tôi nghĩ sẽ có chiết khấu nếu bạn mua vải địa kỹ thuật với số lượng lớn. Là một nhà sản xuất vải địa kỹ thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất, tốt nhất là bạn nên gửi trực tiếp cho chúng tôi các chỉ số và thông số vải địa kỹ thuật mà bạn yêu cầu để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn thông tin giá cả chính xác và cập nhật nhất.


5. Mẹo lập ngân sách cho các dự án sử dụng vải địa kỹ thuật

5.1 Lựa chọn vải địa kỹ thuật phù hợp với ứng dụng

- Yêu cầu: Độ bền kéo (10–100 kN/m, $0.15–$1.00/ft²), độ thấm (50–300 l/m²/s), tuổi thọ sử dụng trên 20 năm.

- Danh sách mong muốn: Ống địa kỹ thuật để bảo vệ bờ biển (1,00–5,00 đô la/ft²), PET cho bãi chôn lấp (0,50–2,00 đô la/ft²).

- Chi phí: Sử dụng PP không dệt (0,15–0,50 đô la/ft²) cho hệ thống thoát nước và giữ lại PET dệt để gia cố.

5.2 Tận dụng chiết khấu khi mua số lượng lớn

Bạn có thể tiết kiệm 20–30% khi đặt hàng > 10.000 ft². Để biết giá ưu đãi cho các dự án lớn, vui lòng liên hệ với BPM Geosynthetics.

5.3 Tối ưu hóa cài đặt

Thuê công nhân có chứng chỉ để thực hiện các mối nối chồng và neo giữ (0,30–1,50 đô la/ft²) và giảm thiểu sự cố đến 95%. Luôn chọn điều kiện thời tiết khô ráo để tiết kiệm 10–15% chi phí do chậm trễ thời tiết.

5.4 Đầu tư vào tuổi thọ

Chọn loại vải có trọng lượng 200–400 g/m² (0,30–1,00 đô la/ft²) với tuổi thọ từ 20–50 năm, và chi phí thay thế sẽ thấp hơn 40% so với loại 100 g/m² trong vòng 10 năm.

5.5 Sử dụng các lớp bảo vệ

Rải một lớp vật liệu tổng hợp (0,50–1,50 đô la/ft²) để chống thủng và kéo dài tuổi thọ thêm 30%.

5.6 Kế hoạch bảo trì

Hãy dành ra từ 0,01 đến 0,05 đô la/foot vuông mỗi năm để kiểm tra định kỳ nhằm tiết kiệm chi phí sửa chữa từ 1.000 đến 5.000 đô la.


6. Cần xem xét các đặc tính của chính vật liệu vải địa kỹ thuật.

6.1 Thuộc tính vật liệu

Các đặc tính vật liệu của vải địa kỹ thuật ổn định nền đất rất quan trọng đối với hiệu suất và tính phù hợp của nó. Hãy tập trung vào các đặc tính như độ bền kéo, khả năng chống thủng, độ giãn dài, khả năng thấm nước và độ bền của vật liệu. Việc lựa chọn các đặc tính vật liệu phù hợp với nhu cầu của dự án đảm bảo rằng vải địa kỹ thuật có thể thực hiện hiệu quả chức năng cần thiết. Độ bền của vải địa kỹ thuật rất quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng cần gia cố. Hãy tìm kiếm các loại vải địa kỹ thuật có thể chịu được tải trọng dự kiến ​​và điều kiện môi trường bằng cách có đủ độ bền kéo và khả năng chống thủng.

6.2 Khả năng tương thích

Cần xem xét khả năng tương thích của loại vải địa kỹ thuật không dệt tốt nhất với các vật liệu khác trong dự án. Ví dụ, khả năng tương thích với đất, vật liệu tường chắn, hệ thống thoát nước, v.v. Đảm bảo rằng sự tương tác giữa vải địa kỹ thuật với các vật liệu khác không gây hư hại hoặc làm giảm hiệu suất tổng thể.

6.3 Điều kiện môi trường

Hiệu suất của vải lọc địa kỹ thuật có thể bị ảnh hưởng bởi các biến số môi trường như dao động nhiệt độ, tiếp xúc với tia cực tím và chu kỳ đóng băng - tan chảy. Cần phải kiểm tra xem vải địa kỹ thuật có thể chịu được các yếu tố môi trường tại công trường hay không.

6.4 Khả năng kháng hóa chất

Việc ổn định đất bằng vải địa kỹ thuật đôi khi có thể bị ảnh hưởng bởi chất gây ô nhiễm hoặc hóa chất. Nếu bạn lo ngại về điều này đối với dự án của mình, hãy chọn loại vải địa kỹ thuật lót dưới gạch lát có khả năng kháng hóa chất phù hợp.


Bản tóm tắt

Giá vải địa kỹ thuật dao động từ 0,15 đến 5,00 đô la Mỹ/foot vuông, phụ thuộc vào loại vật liệu (40–50%), trọng lượng và độ bền (10–20%), lắp đặt (20–30%) và các tính năng khác (5–15%). Vải PP không dệt (0,15–0,50 đô la Mỹ/ft²) phù hợp cho hệ thống thoát nước, trong khi vải PET dệt (0,50–2,00 đô la Mỹ/ft²) lại vượt trội trong việc gia cố. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí—nhựa PP, khả năng chống tia UV và nhân công lành nghề—các nhà quản lý dự án có thể tối ưu hóa ngân sách. BPM Geotextile, với hơn 20 năm kinh nghiệm và tỷ lệ sản phẩm không lỗi 99%, cung cấp các loại vải địa kỹ thuật hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí.

Vui lòng liên hệ với BPM Geosynthetics để nhận mẫu vải địa kỹ thuật dệt hoặc không dệt và báo giá tại nhà máy để xây dựng đường lái xe bền vững, thân thiện với môi trường.

Việc lựa chọn loại vải địa kỹ thuật tốt nhất là một quyết định quan trọng, có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả dự án xây dựng của bạn. Nếu bạn đang tìm kiếm loại vải địa kỹ thuật chất lượng cao và đáng tin cậy, BPM Geosynthetics là sự lựa chọn phù hợp dành cho bạn. Công ty TNHH Vật liệu Dự án Tốt nhất (The Best Project Material Co., Ltd.)BPM Geosynthetics(Cung cấp các loại vải địa kỹ thuật dạng sợi, vải địa kỹ thuật sợi xơ ngắn polyester, vải địa kỹ thuật sợi xơ ngắn polypropylene, vải dệt và các loại vải dệt khác, các loại vật liệu và quy trình sản xuất để đáp ứng mọi yêu cầu dự án của bạn. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp những hiểu biết có giá trị giúp bạn hiểu rõ hơn về việc lựa chọn và ứng dụng vải địa kỹ thuật.)


Giá thành vải địa kỹ thuật trên mỗi foot vuông cho hệ thống thoát nước

Sản phẩm liên quan

x